筹
trù
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 筹 (âm trù). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm trù còn dùng cho:
trù
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 筹 (âm trù). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm trù còn dùng cho: