矜
căng
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 矜 (âm căng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
căng
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 矜 (âm căng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.