猪
trư
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 猪 (âm trư). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm trư còn dùng cho:
trư
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 猪 (âm trư). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm trư còn dùng cho: