猝
thốt
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 猝 (âm thốt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
thốt
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 猝 (âm thốt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.