牲
sinh
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 牲 (âm sinh). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm sinh còn dùng cho:
sinh
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 牲 (âm sinh). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm sinh còn dùng cho: