漕
tào
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 漕 (âm tào). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm tào còn dùng cho:
tào
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 漕 (âm tào). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm tào còn dùng cho: