湿

thấp

shī12 nétbộ thuỷ · nước
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 湿 (âm thấp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm thấp còn dùng cho: