涿

trác

zhuō11 nétbộ thuỷ · nước
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 涿 (âm trác). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.