沉
trầm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 沉 (âm trầm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
trầm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 沉 (âm trầm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.