汛
tấn
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 汛 (âm tấn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm tấn còn dùng cho:
tấn
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 汛 (âm tấn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm tấn còn dùng cho: