殚
đàn
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 殚 (âm đàn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm đàn còn dùng cho:
đàn
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 殚 (âm đàn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm đàn còn dùng cho: