栖
thê
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 栖 (âm thê). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
thê
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 栖 (âm thê). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.