柑
cam
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 柑 (âm cam). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm cam còn dùng cho:
cam
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 柑 (âm cam). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm cam còn dùng cho: