杷
bà
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 杷 (âm bà). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm bà còn dùng cho:
bà
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 杷 (âm bà). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm bà còn dùng cho: