朕
trẫm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 朕 (âm trẫm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
trẫm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 朕 (âm trẫm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.