暂
tạm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 暂 (âm tạm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm tạm còn dùng cho:
tạm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 暂 (âm tạm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm tạm còn dùng cho: