昺
bỉnh
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 昺 (âm bỉnh). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm bỉnh còn dùng cho:
bỉnh
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 昺 (âm bỉnh). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm bỉnh còn dùng cho: