旱
hạn
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 旱 (âm hạn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
hạn
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 旱 (âm hạn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.