执
chấp
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 执 (âm chấp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
chấp
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 执 (âm chấp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.