截
tiệt
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 截 (âm tiệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm tiệt còn dùng cho:
tiệt
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 截 (âm tiệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm tiệt còn dùng cho: