悯
mẫn
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 悯 (âm mẫn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm mẫn còn dùng cho:
mẫn
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 悯 (âm mẫn). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm mẫn còn dùng cho: