恬
điềm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 恬 (âm điềm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm điềm còn dùng cho:
điềm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 恬 (âm điềm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm điềm còn dùng cho: