怀

hoài

huái19 nétbộ tâm · tim
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 怀 (âm hoài). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm hoài còn dùng cho: