幼
ấu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 幼 (âm ấu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
ấu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 幼 (âm ấu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.