崭
tiệm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 崭 (âm tiệm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
tiệm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 崭 (âm tiệm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.