岖
khu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 岖 (âm khu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm khu còn dùng cho:
khu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 岖 (âm khu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm khu còn dùng cho: