尿

niệu

niào7 nétbộ thi · xác chết
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 尿 (âm niệu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.