尻
khào
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 尻 (âm khào). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm khào còn dùng cho:
khào
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 尻 (âm khào). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm khào còn dùng cho: