khào

kāo5 nétbộ thi · xác chết
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm khào). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm khào còn dùng cho: