dựng

yùn5 nétbộ tử · con, trẻ con
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm dựng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm dựng còn dùng cho:

Hán-Việt của 孕 — dựng | OtterDict