婿

tế

12 nétbộ nữ · phụ nữ
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 婿 (âm tế). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.