奏
tấu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 奏 (âm tấu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
tấu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 奏 (âm tấu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.