匝
táp
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 匝 (âm táp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
táp
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 匝 (âm táp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.