剖
phẫu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 剖 (âm phẫu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
phẫu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 剖 (âm phẫu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.