Từ ghép Tiếng Trung: Hiểu qua Gốc Hán-Việt
Tại Sao Nên Học Từ Ghép Qua Gốc Hán-Việt?
wèi shén me yīng gāi tōng guò hàn yuè cí xué xí fù hé cí?
为什么应该通过汉越词学习复合词?
Học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn khi bạn nhận ra rằng nhiều từ tiếng Việt đã có từ gốc Hán-Việt.
dāng nǐ yì shí dào xǔ duō yuè nán cí dōu yǒu hàn yuè cí gēn shí, xué xí zhōng wén jiù huì biàn de gèng róng yì.
当你意识到许多越南词都有汉越词根时,学习中文就会变得更容易。
Bằng cách liên kết các từ tiếng Trung với những từ Hán-Việt mình biết, bạn có thể nhanh chóng ghi nhớ và hiểu ý nghĩa của từ ghép.
tōng guò jiāng zhōng wén cí yǔ nǐ zhī dào de hàn yuè cí lián xì qǐ lái, nǐ kě yǐ kuài sù jì zhù bìng lǐ jiě fù hé cí de hán yì.
通过将中文词与你知道的汉越词联系起来,你可以快速记住并理解复合词的含义。
Cách Từ Ghép Được Tạo Thành
fù hé cí rú hé gòu chéng
复合词如何构成
Hầu hết các từ ghép tiếng Trung gồm 2 hoặc 4 chữ.
dà duō shù zhōng wén fù hé cí yóu 2 gè huò 4 gè hàn zì zǔ chéng.
大多数中文复合词由 2 个或 4 个汉字组成。
Mỗi chữ có ý nghĩa riêng, kết hợp lại tạo thành từ mới: 朋友 (péngyou) = 朋 (bạn) + 友 (bạn) = bạn bè 学生 (xuésheng) = 学 (học) + 生 (sinh) = học sinh 妈妈 (māma) = 妈 + 妈 = mẹ 爸爸 (bàba) = 爸 + 爸 = cha
měi ge hàn zì dōu yǒu dú lì de hán yì, jié hé qǐ lái jiù xíng chéng xīn cí: péng yǒu (péng yǒu) = péng (péng you) + yǒu (péng you) = péng yǒu; xué sheng (xué sheng) = xué (xué) + sheng (xué sheng) = xué sheng; mā ma (mā ma) = mā + ma = mā ma; bà ba (bà ba) = bà + ba = bà ba.
每个汉字都有独立的含义,结合起来就形成新词:朋友 (péng yǒu) = 朋 (朋友) + 友 (朋友) = 朋友;学生 (xué sheng) = 学 (学) + 生 (学生) = 学生;妈妈 (mā ma) = 妈 + 妈 = 妈妈;爸爸 (bà ba) = 爸 + 爸 = 爸爸。
Ví Dụ Liên Kết Hán-Việt
hàn yuè cí lián xì lì zi
汉越词联系例子
Khi gặp từ mới, hãy tìm gốc Hán-Việt: 医生 (yīshēng) - y tá + sinh = bác sĩ (từ Hán-Việt: "y sinh") 火车 (huǒchē) - lửa + xe = tàu hỏa (liên tưởng "fire + vehicle") 百货 (bǎihuò) - bách + hóa = bách hóa (siêu thị) 天气 (tiānqì) - thiên + khí = thời tiết
yù dào xīn cí shí, qǐng zhǎo chū hàn yuè cí gēn: yī shēng (yī shēng) - yī + shēng = yī shēng (yī liáo rén shì); huǒ chē (huǒ chē) - huǒ + chē = huǒ chē (liè chē); bǎi huò (bǎi huò) - bǎi + huò = bǎi huò shāng diàn; tiān qì (tiān qì) - tiān + qì = tiān qì.
遇到新词时,请找出汉越词根:医生 (yī shēng) - 医 + 生 = 医生 (医疗人士);火车 (huǒ chē) - 火 + 车 = 火车 (列车);百货 (bǎi huò) - 百 + 货 = 百货商店;天气 (tiān qì) - 天 + 气 = 天气。
Chiến Lược Học Hiệu Quả
yǒu xiào de xué xí cè lüè
有效的学习策略
Bước 1: Khi học từ ghép mới, tìm hiểu từng chữ riêng lẻ.
dì yī bù: xué xí xīn de fù hé cí shí, xiān fēn bié lǐ jiě měi ge hàn zì.
第一步:学习新的复合词时,先分别理解每个汉字。