Quay lại1 / 10

Từ ghép Tiếng Trung: Hiểu qua Gốc Hán-Việt

  1. Tại Sao Nên Học Từ Ghép Qua Gốc Hán-Việt?

    wèi shén me yīng gāi tōng guò hàn yuè xué cí?

    为什么应该通过汉越词学习复合词?

  2. Học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn khi bạn nhận ra rằng nhiều từ tiếng Việt đã có từ gốc Hán-Việt.

    dāng shí dào duō yuè nán dōu yǒu hàn yuè gēn shí, xué zhōng wén jiù huì biàn de gèng róng yì.

    当你意识到许多越南词都有汉越词根时,学习中文就会变得更容易。

  3. Bằng cách liên kết các từ tiếng Trung với những từ Hán-Việt mình biết, bạn có thể nhanh chóng ghi nhớ và hiểu ý nghĩa của từ ghép.

    tōng guò jiāng zhōng wén zhī dào de hàn yuè lián lái, kuài zhù bìng jiě de hán yì.

    通过将中文词与你知道的汉越词联系起来,你可以快速记住并理解复合词的含义。

  4. Cách Từ Ghép Được Tạo Thành

    gòu chéng

    复合词如何构成

  5. Hầu hết các từ ghép tiếng Trung gồm 2 hoặc 4 chữ.

    duō shù zhōng wén yóu 2 huò 4 hàn chéng.

    大多数中文复合词由 2 个或 4 个汉字组成。

  6. Mỗi chữ có ý nghĩa riêng, kết hợp lại tạo thành từ mới: 朋友 (péngyou) = 朋 (bạn) + 友 (bạn) = bạn bè 学生 (xuésheng) = 学 (học) + 生 (sinh) = học sinh 妈妈 (māma) = 妈 + 妈 = mẹ 爸爸 (bàba) = 爸 + 爸 = cha

    měi ge hàn dōu yǒu de hán yì, jié lái jiù xíng chéng xīn cí: péng yǒu (péng yǒu) = péng (péng you) + yǒu (péng you) = péng yǒu; xué sheng (xué sheng) = xué (xué) + sheng (xué sheng) = xué sheng; ma (mā ma) = + ma = ma; ba (bà ba) = + ba = ba.

    每个汉字都有独立的含义,结合起来就形成新词:朋友 (péng yǒu) = 朋 (朋友) + 友 (朋友) = 朋友;学生 (xué sheng) = 学 (学) + 生 (学生) = 学生;妈妈 (mā ma) = 妈 + 妈 = 妈妈;爸爸 (bà ba) = 爸 + 爸 = 爸爸。

  7. Ví Dụ Liên Kết Hán-Việt

    hàn yuè lián zi

    汉越词联系例子

  8. Khi gặp từ mới, hãy tìm gốc Hán-Việt: 医生 (yīshēng) - y tá + sinh = bác sĩ (từ Hán-Việt: "y sinh") 火车 (huǒchē) - lửa + xe = tàu hỏa (liên tưởng "fire + vehicle") 百货 (bǎihuò) - bách + hóa = bách hóa (siêu thị) 天气 (tiānqì) - thiên + khí = thời tiết

    dào xīn shí, qǐng zhǎo chū hàn yuè gēn: shēng (yī shēng) - + shēng = shēng (yī liáo rén shì); huǒ chē (huǒ chē) - huǒ + chē = huǒ chē (liè chē); bǎi huò (bǎi huò) - bǎi + huò = bǎi huò shāng diàn; tiān (tiān qì) - tiān + = tiān qì.

    遇到新词时,请找出汉越词根:医生 (yī shēng) - 医 + 生 = 医生 (医疗人士);火车 (huǒ chē) - 火 + 车 = 火车 (列车);百货 (bǎi huò) - 百 + 货 = 百货商店;天气 (tiān qì) - 天 + 气 = 天气。

  9. Chiến Lược Học Hiệu Quả

    yǒu xiào de xué lüè

    有效的学习策略

  10. Bước 1: Khi học từ ghép mới, tìm hiểu từng chữ riêng lẻ.

    bù: xué xīn de shí, xiān fēn bié jiě měi ge hàn zì.

    第一步:学习新的复合词时,先分别理解每个汉字。