Quay lại1 / 24

Thành Ngữ Tiếng Trung 4 Chữ Phổ Biến

  1. Thành Ngữ 4 Chữ Là Gì?

    chéngyǔ shì shén me?

    四字成语是什么?

  2. Thành ngữ tiếng Trung 4 chữ (四字成语 - sì zì chéngyǔ) là những cụm từ có từ lâu đời, thường bao gồm 4 ký tự Hán.

    Zhōng wén chéngyǔ(sì chéngyǔ - chéngyǔ)shì yóu lái jiǔ de duǎn yǔ,tōng cháng yóu 4 ge hàn chéng。

    中文四字成语(四字成语 - sì zì chéngyǔ)是由来已久的短语,通常由4个汉字组成。

  3. Những thành ngữ này mang ý nghĩa sâu sắc và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày của người Trung Quốc.

    Zhè xiē chéngyǔ hàn shēn kè,zài Zhōng guó rén de cháng shēng huó zhōng bèi guǎng fàn shǐ yòng。

    这些成语含义深刻,在中国人的日常生活中被广泛使用。

  4. Những Thành Ngữ Phổ Biến

    Cháng jiàn de chéngyǔ

    常见的成语

  5. 恭喜发财 (gōngxǐ fā cái) - Chúc mừng phát tài.

    Gōngxǐ cái(gōngxǐ cái)- Zhù cái。

    恭喜发财(gōngxǐ fā cái)- 祝你发财。

  6. Đây là lời chúc tết truyền thống trong dịp Tết Nguyên Đán.

    Zhè shì chūnjié jiān de chuán tǒng zhù yǔ。

    这是春节期间的传统祝福语。

  7. Bạn sẽ nghe thường xuyên trong mùa Tết.

    Zài chūnjié jiān huì jīng cháng tīng dào zhè huà。

    在春节期间你会经常听到这句话。

  8. 学以致用 (xué yǐ zhì yòng) - Học để vận dụng.

    Xué zhì yòng(xué zhì yòng)- Xué ér zhì yòng。

    学以致用(xué yǐ zhì yòng)- 学而致用。

  9. Ý nghĩa là học tập phải biết áp dụng vào thực tế, rất hữu ích khi nói về sự học hỏi.

    si shì xué dǒng de yìng yòng shí jiàn,zài tán lùn xué shí fēi cháng yǒu yòng。

    意思是学习必须懂得应用于实践,在谈论学习时非常有用。

  10. 坚持不懈 (jiānchí búxiè) - Bền bỉ không nản.

    Jiānchí búxiè(jiānchí búxiè)- Jiānchí búxiè。

    坚持不懈(jiānchí búxiè)- 坚持不懈。

  11. Thành ngữ này nói về sự kiên trì, không bỏ cuộc.

    zhè ge jiǎng de shì jiān chí bu xiè, bu fàng qì。

    这个习语讲的是坚持不懈,不放弃。

  12. Nó được dùng để khen ngợi người có ý chí mạnh mẽ.

    bèi yòng lái zàn měi zhì jiān qiáng de rén。

    它被用来赞美意志坚强的人。

  13. 一心一意 (yī xīn yī yì) - Một lòng một dạ.

    xīn yì(yī xīn yì)— xīn, fèn yì。

    一心一意(yī xīn yī yì)— 一颗心,一份意。

  14. Có nghĩa là tập trung toàn bộ tâm ý vào một việc gì đó.

    si shì quán bu zhù zhōng zài mǒu jiàn shì qing shang。

    意思是把全部注意力集中在某件事情上。

  15. 开门见山 (kāi mén jiàn shān) - Mở cửa thấy núi.

    kāi mén jiàn shān(kāi mén jiàn shān)— kāi mén jiù kàn dao shān。

    开门见山(kāi mén jiàn shān)— 打开门就看到山。

  16. Thành ngữ này dùng để chỉ việc nói thẳng vào vấn đề, không quanh co.

    zhè ge yòng lái zhǐ zhí yán bu huì de shuō chu wèn tí, bu guǎi wan jiǎo。

    这个习语用来指直言不讳地说出问题,不拐弯抹角。

  17. Tại Sao Nên Học Thành Ngữ?

    wèi shén me yào xué yǔ?

    为什么要学习习语?

  18. Việc học các thành ngữ 4 chữ giúp bạn: Hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Quốc Nói tiếng Trung được tự nhiên và địa địa hơn Ghi nhớ dễ dàng vì chúng có cấu trúc rõ ràng

    xué chéng yi bāng zhu nǐ: gèng shēn ru de liǎo jiě zhōng guó wén huà, shuō zhōng wén gèng ran liú chang, yīn wei chéng jié gòu qīng xi, róng yi yi。

    学习四字成语可以帮助你:更深入地了解中国文化,说中文更自然流畅,因为成语结构清晰,容易记忆。

  19. Mẹo Học Thành Ngữ

    xué chéng de xiǎo qiào men

    学习成语的小窍门

  20. Hãy học thành ngữ theo từng bộ, không cần học quá nhiều cùng một lúc.

    yào àn zhao de xué chéng yǔ, bu yào ci xué tài duō。

    要按照一组一组地学习成语,不需要一次学太多。

  21. Ghi chép ý nghĩa, ghi âm và cố gắng sử dụng chúng trong các câu hàng ngày.

    xià hányì、lùyīn bìng chǔngshì zài rìcháng jùzi zhōng shǐyòng tāmen。

    记下含义、录音并尝试在日常句子中使用它们。

  22. Bạn cũng có thể tìm kiếm các câu chuyện hoặc ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn bối cảnh sử dụng.

    kěyǐ cházhǎo jùtǐ de gùshi huò lìzi lái gèng hǎo de lǐjiě shǐyòng bèijǐng。

    你也可以查找具体的故事或例子来更好地理解使用背景。

  23. Thành ngữ 4 chữ là một phần quan trọng của tiếng Trung.

    chéngyǔ shì zhōngwén de zhòngyào zǔchéng bùfen。

    四字成语是中文的重要组成部分。

  24. Bắt đầu học từ những thành ngữ phổ biến sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong hành trình học tiếng Trung!

    cóng chángjiàn de chéngyǔ kāishǐ xuéxí jiāng bāngzhù zài zhōngwén xuéxí zhī shang qǔdé gèng kuài de jìnbù!

    从常见的成语开始学习将帮助你在中文学习之路上取得更快的进步!