Quay lại1 / 22

Pinyin từ A đến Z: Hướng dẫn cho người Việt

  1. Pinyin là gì?

    pīn yīn shì shén me?

    拼音是什么?

  2. Pinyin (拼音) là hệ thống phiên âm tiếng Trung Quốc bằng chữ cái Latin.

    pīn yīn (pīn yīn) shì yòng dīng gěi hàn zhù yīn de tǒng。

    拼音(拼音)是用拉丁字母给汉语注音的系统。

  3. Nó giúp bạn đọc và phát âm chính xác các từ tiếng Trung mà không cần học ký tự hán phức tạp.

    bāng zhù zhǔn què de yīn zhōng wén dān cí, ér bu yào xué de hàn zì。

    它帮助你准确地读和发音中文单词,而不需要学习复杂的汉字。

  4. Khi học tiếng Trung, pinyin là bước đầu tiên không thể bỏ qua.

    xué zhōng wén shí, pīn yīn shì bu néng tiào guò de bù。

    学习中文时,拼音是不能跳过的第一步。

  5. Các âm đơn cơ bản

    běn yuán yīn

    基本元音

  6. Pinyin bao gồm các âm đơn từ a, e, i, o, u và ü.

    pīn yīn bāo kuò yuán yīn a、 e、 i、 o、 u ü。

    拼音包括元音a、e、i、o、u和ü。

  7. Chúng được kết hợp để tạo thành âm tiết.

    men xíng chéng yīn jié。

    它们可以组合形成音节。

  8. Ví dụ: ma (妈 - mẹ) ba (爸 - bố) ni (你 - bạn)

    rú: ma (mā——mā ma) ba (bà——bà ba) ni (nǐ——nǐ)

    例如:ma(妈——妈妈)ba(爸——爸爸)ni(你——你)

  9. Các phụ âm chính

    zhǔ yào yīn

    主要辅音

  10. Tiếng Trung có các phụ âm như b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h, j, q, x, z, c, s, zh, ch, sh, r.

    zhōng wén yǒu zhè xiē yīn: b、 p、 m、 f、 d、 t、 n、 l、 g、 k、 h、 j、 q、 x、 z、 c、 s、 zh、 ch、 sh、 r。

    中文有这些辅音:b、p、m、f、d、t、n、l、g、k、h、j、q、x、z、c、s、zh、ch、sh、r。

  11. Mỗi phụ âm kết hợp với nguyên âm tạo thành âm tiết có nghĩa.

    měi yīn yuán yīn jié xíng chéng yǒu de yīn jié。

    每个辅音与元音结合形成有意义的音节。

  12. Ví dụ: chī (吃 - ăn) zhù (住 - ở) xué (学 - học)

    rú:

    例如:

  13. Bốn ngoại lệ đặc biệt

    ge shū wài。

    四个特殊例外

  14. Một số phụ âm tạo âm đặc biệt: z, c, s + i = zi, ci, si zh, ch, sh, r + i = zhi, chi, shi, ri

    yǒu xiē yīn xíng chéng shū yīn jié:z、c、s + i = zi、ci、si;zh、ch、sh、r + i = zhi、chi、shi、ri。

    有些辅音形成特殊音节:z、c、s + i = zi、ci、si;zh、ch、sh、r + i = zhi、chi、shi、ri。

  15. Ví dụ: shíjiān (时间 - thời gian)

    rú:shíjiān(时间 - 时间)

    例如:shíjiān(时间 - 时间)

  16. Tones - Bốn ngoại điệu

    shēng diào - ge shēng diào

    声调 - 四个声调

  17. Tiếng Trung có 4 ngoại điệu được biểu thị bằng dấu trên nguyên âm: ā - ngoại điệu thứ nhất (cao, bằng) á - ngoại điệu thứ hai (từ thấp lên cao) ǎ - ngoại điệu thứ ba (từ thấp lên cao rồi xuống) à - ngoại điệu thứ tư (từ cao xuống thấp)

    hàn yǒu 4 ge shēng diào,yòng yuán yīn shàng de hào biǎo shì:ā - shēng(gāo qiě píng),á - èr shēng(cóng shàng shēng dào gāo),ǎ - sān shēng(cóng shàng shēng dào gāo zài xià jiàng),à - shēng(cóng gāo xià jiàng dào dī)。

    汉语有4个声调,用元音上的符号表示:ā - 第一声(高且平),á - 第二声(从低上升到高),ǎ - 第三声(从低上升到高再下降),à - 第四声(从高下降到低)。

  18. Ví dụ từ "ma": mā (妈 - mẹ), má (麻 - vải lanh), mǎ (马 - ngựa), mà (吗 - hỏi)

    rú「妈」zhè ge zì:mā(妈 - ma),má(麻 - bu),mǎ(马 - mǎ),mà(吗 - wèn cí)。

    例如「妈」这个字:mā(妈 - 妈妈),má(麻 - 麻布),mǎ(马 - 马),mà(吗 - 疑问词)。

  19. Mẹo học pinyin hiệu quả Luyện phát âm với từng âm tiết hàng ngày Nghe và lặp lại sau người bản xứ Viết lại pinyin khi ghi chú từ vựng mới Sử dụng ứng dụng học tập có hỗ trợ phát âm

    yǒu xiào xué pīn yīn de qiǎo:měi tiān liàn dān ge yīn jié de yīn;tīng gēn zhe shǐ yòng zhě zhòng fù;zài xīn huì shí chóng xīn xiě pīn yīn;shǐ yòng zhī chí yīn de xué yìng yòng chéng xù。

    有效学习拼音的技巧:每天练习单个音节的发音;听和跟着母语使用者重复;在记录新词汇时重新写拼音;使用支持发音的学习应用程序。

  20. Kết luận

    zǒng jié

    总结

  21. Mastering pinyin mở cửa cho bạn vào thế giới tiếng Trung.

    zhǎng pinyin wèi kāi jìn zhōng wén shì jiè de mén

    掌握pinyin为你打开进入中文世界的大门。

  22. Hãy dành thời gian luyện tập từng âm tiết, và bạn sẽ thấy tiến bộ nhanh chóng!

    huā shí jiān liàn měi ge yīn jié hěn kuài jiù huì kàn dào jìn

    花时间练习每一个音节,你很快就会看到进步!