Pinyin từ A đến Z: Hướng dẫn cho người Việt
Pinyin là gì?
pīn yīn shì shén me?
拼音是什么?
Pinyin (拼音) là hệ thống phiên âm tiếng Trung Quốc bằng chữ cái Latin.
pīn yīn (pīn yīn) shì yòng lā dīng zì mǔ gěi hàn yǔ zhù yīn de xì tǒng。
拼音(拼音)是用拉丁字母给汉语注音的系统。
Nó giúp bạn đọc và phát âm chính xác các từ tiếng Trung mà không cần học ký tự hán phức tạp.
tā bāng zhù nǐ zhǔn què de dú hè fā yīn zhōng wén dān cí, ér bu xū yào xué xí fù zá de hàn zì。
它帮助你准确地读和发音中文单词,而不需要学习复杂的汉字。
Khi học tiếng Trung, pinyin là bước đầu tiên không thể bỏ qua.
xué xí zhōng wén shí, pīn yīn shì bu néng tiào guò de dì yī bù。
学习中文时,拼音是不能跳过的第一步。
Các âm đơn cơ bản
jī běn yuán yīn
基本元音
Pinyin bao gồm các âm đơn từ a, e, i, o, u và ü.
pīn yīn bāo kuò yuán yīn a、 e、 i、 o、 u hé ü。
拼音包括元音a、e、i、o、u和ü。
Chúng được kết hợp để tạo thành âm tiết.
tā men kě yǐ zǔ hé xíng chéng yīn jié。
它们可以组合形成音节。
Ví dụ: ma (妈 - mẹ) ba (爸 - bố) ni (你 - bạn)
lì rú: ma (mā——mā ma) ba (bà——bà ba) ni (nǐ——nǐ)
例如:ma(妈——妈妈)ba(爸——爸爸)ni(你——你)
Các phụ âm chính
zhǔ yào fǔ yīn
主要辅音
Tiếng Trung có các phụ âm như b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h, j, q, x, z, c, s, zh, ch, sh, r.
zhōng wén yǒu zhè xiē fǔ yīn: b、 p、 m、 f、 d、 t、 n、 l、 g、 k、 h、 j、 q、 x、 z、 c、 s、 zh、 ch、 sh、 r。
中文有这些辅音:b、p、m、f、d、t、n、l、g、k、h、j、q、x、z、c、s、zh、ch、sh、r。
Mỗi phụ âm kết hợp với nguyên âm tạo thành âm tiết có nghĩa.
měi gè fǔ yīn yǔ yuán yīn jié hé xíng chéng yǒu yì yì de yīn jié。
每个辅音与元音结合形成有意义的音节。
Ví dụ: chī (吃 - ăn) zhù (住 - ở) xué (学 - học)
lì rú:
例如:
Bốn ngoại lệ đặc biệt
sì ge tè shū lì wài。
四个特殊例外
Một số phụ âm tạo âm đặc biệt: z, c, s + i = zi, ci, si zh, ch, sh, r + i = zhi, chi, shi, ri
yǒu xiē fǔ yīn xíng chéng tè shū yīn jié:z、c、s + i = zi、ci、si;zh、ch、sh、r + i = zhi、chi、shi、ri。
有些辅音形成特殊音节:z、c、s + i = zi、ci、si;zh、ch、sh、r + i = zhi、chi、shi、ri。
Ví dụ: shíjiān (时间 - thời gian)
lì rú:shíjiān(时间 - 时间)
例如:shíjiān(时间 - 时间)
Tones - Bốn ngoại điệu
shēng diào - sì ge shēng diào
声调 - 四个声调
Tiếng Trung có 4 ngoại điệu được biểu thị bằng dấu trên nguyên âm: ā - ngoại điệu thứ nhất (cao, bằng) á - ngoại điệu thứ hai (từ thấp lên cao) ǎ - ngoại điệu thứ ba (từ thấp lên cao rồi xuống) à - ngoại điệu thứ tư (từ cao xuống thấp)
hàn yǔ yǒu 4 ge shēng diào,yòng yuán yīn shàng de fú hào biǎo shì:ā - dì yī shēng(gāo qiě píng),á - dì èr shēng(cóng dī shàng shēng dào gāo),ǎ - dì sān shēng(cóng dī shàng shēng dào gāo zài xià jiàng),à - dì sì shēng(cóng gāo xià jiàng dào dī)。
汉语有4个声调,用元音上的符号表示:ā - 第一声(高且平),á - 第二声(从低上升到高),ǎ - 第三声(从低上升到高再下降),à - 第四声(从高下降到低)。
Ví dụ từ "ma": mā (妈 - mẹ), má (麻 - vải lanh), mǎ (马 - ngựa), mà (吗 - hỏi)
lì rú「妈」zhè ge zì:mā(妈 - mā ma),má(麻 - má bu),mǎ(马 - mǎ),mà(吗 - yí wèn cí)。
例如「妈」这个字:mā(妈 - 妈妈),má(麻 - 麻布),mǎ(马 - 马),mà(吗 - 疑问词)。
Mẹo học pinyin hiệu quả Luyện phát âm với từng âm tiết hàng ngày Nghe và lặp lại sau người bản xứ Viết lại pinyin khi ghi chú từ vựng mới Sử dụng ứng dụng học tập có hỗ trợ phát âm
yǒu xiào xué xí pīn yīn de jì qiǎo:měi tiān liàn xí dān ge yīn jié de fā yīn;tīng hé gēn zhe mǔ yǔ shǐ yòng zhě zhòng fù;zài jì lù xīn cí huì shí chóng xīn xiě pīn yīn;shǐ yòng zhī chí fā yīn de xué xí yìng yòng chéng xù。
有效学习拼音的技巧:每天练习单个音节的发音;听和跟着母语使用者重复;在记录新词汇时重新写拼音;使用支持发音的学习应用程序。
Kết luận
zǒng jié
总结
Mastering pinyin mở cửa cho bạn vào thế giới tiếng Trung.
zhǎng wò pinyin wèi nǐ dǎ kāi jìn rù zhōng wén shì jiè de dà mén 。
掌握pinyin为你打开进入中文世界的大门。
Hãy dành thời gian luyện tập từng âm tiết, và bạn sẽ thấy tiến bộ nhanh chóng!
huā shí jiān liàn xí měi yī ge yīn jié , nǐ hěn kuài jiù huì kàn dào jìn bù !
花时间练习每一个音节,你很快就会看到进步!