Mẹo học HSK 1 cho người mới bắt đầu
Bắt đầu với phát âm Pinyin
cóng xué xí pīn yīn kāi shǐ
从学习拼音开始
Pinyin là nền tảng quan trọng nhất khi học tiếng Trung.
pīn yīn shì xué xí zhōng wén zuì zhòng yào de jī chǔ。
拼音是学习中文最重要的基础。
Đừng vội vàng học chữ Hán mà hãy dành thời gian học 4 thanh điệu cơ bản: Thanh 1 (¯): mā (妈 - mẹ) Thanh 2 (´): má (麻 - vải lanh) Thanh 3 (ˇ): mǎ (马 - ngựa) Thanh 4 (ˋ): mà (吗 - có)
búyào jízháo xué hàn zì, érshì huā shí jiān xué xí jī běn de sì ge shēng diào: dì yī shēng (¯): mā (妈 - māma); dì èr shēng (´): má (麻 - má bu); dì sān shēng (ˇ): mǎ (马 - mǎ); dì sì shēng (ˋ): mà (吗 - ma)。
不要急着学汉字,而是花时间学习基本的四个声调:第一声(¯):mā(妈 - 妈妈);第二声(´):má(麻 - 麻布);第三声(ˇ):mǎ(马 - 马);第四声(ˋ):mà(吗 - 吗)。
Chọn một app hoặc video dạy phát âm và lặp lại hàng ngày.
xuǎn zé yī ge app huò shì pín lái xué xí fā yīn, bìng měi tiān fǎn fù liàn xí。
选择一个app或视频来学习发音,并每天反复练习。
Phát âm đúng sẽ giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn.
zhèng què de fā yīn huì bāng zhù nǐ gèng cháng shí jiān de jì zhù cí huì。
正确的发音会帮助你更长时间地记住词汇。
Học từ vựng theo chủ đề
àn zhǔ tí xué xí cí huì
按主题学习词汇
Thay vì học từ ngẫu nhiên, hãy nhóm theo chủ đề quen thuộc.
yǔ qī suí jī xué xí cí huì, búrú àn shú xī de zhǔ tí fēn zǔ。
与其随机学习词汇,不如按熟悉的主题分组。
Ví dụ: Gia đình: 爸爸 (bàba - bố), 妈妈 (māma - mẹ), 哥哥 (gēge - anh trai) Số đếm: 一 (yī - một), 二 (èr - hai), 三 (sān - ba) Đồ ăn: 米饭 (mǐfàn - cơm), 水 (shuǐ - nước), 茶 (chá - trà)
lì rú: jiā tíng: bàba (bàba - bàba)、 māma (māma - māma)、 gēge (gēge - gēge); shù zì: yī (yī - yī)、 èr (èr - èr)、 sān (sān - sān); shí wù: mǐ fàn (mǐfàn - mǐ fàn)、 shuǐ (shuǐ - shuǐ)、 chá (chá - chá)。
例如:家庭:爸爸(bàba - 爸爸)、妈妈(māma - 妈妈)、哥哥(gēge - 哥哥);数字:一(yī - 一)、二(èr - 二)、三(sān - 三);食物:米饭(mǐfàn - 米饭)、水(shuǐ - 水)、茶(chá - 茶)。
Cách này giúp bạn ghi nhớ từ vựng và vận dụng chúng trong cuộc sống hằng ngày dễ hơn.
zhè zhǒng fāng fǎ kě yǐ bāng zhù nǐ gèng róng yì de jì zhù cí huì, bìng zài rì cháng shēng huó zhōng shǐ yòng tā men。
这种方法可以帮助你更容易地记住词汇,并在日常生活中使用它们。
Luyện tập viết chữ Hán
liàn xí shū xiě hàn zì
练习书写汉字
HSK 1 yêu cầu bạn biết khoảng 150 chữ Hán.
HSK 1 jí yāo qiú nǐ zhǎng wò dà yuē 150 gè hàn zì 。
HSK 1 级要求你掌握大约 150 个汉字。
Hãy viết lại các chữ này thường xuyên theo thứ tự nét (stroke order).
yào jīng cháng àn zhào bǐ huà shùn xù chóng xīn xiě zhè xiē zì 。
要经常按照笔画顺序重新写这些字。
Việc viết tay giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn so với chỉ nhìn.
shǒu xiě bǐ zhǐ kàn tú xiàng gèng néng bāng zhù dà nǎo cháng qī jì yì 。
手写比只看图像更能帮助大脑长期记忆。
Bạn có thể sử dụng sách tập viết hoặc các ứng dụng như Skritter để kiểm tra nét viết của mình.
nǐ kě yǐ shǐ yòng liàn xí běn huò zhě xiàng Skritter zhè yàng de yìng yòng chéng xù lái jiǎn chá nǐ de bǐ huà 。
你可以使用练习本或者像 Skritter 这样的应用程序来检查你的笔画。
Nói tiếng Trung hàng ngày
měi tiān shuō zhōng wén 。
每天说中文。
Đừng chỉ học lý thuyết.
bù yào zhǐ xué lǐ lùn 。
不要只学理论。
Hãy: Nói những câu đơn giản: 你好 (Nǐ hǎo - Xin chào), 谢谢 (Xièxiè - Cảm ơn) Tự nói một mình để luyện phát âm Tìm bạn học hoặc người bản xứ để trò chuyện
yào zhè yàng zuò : shuō jiǎn dān de jù zi : 「 nǐ hǎo 」 ( Nǐ hǎo - nǐ hǎo ) , 「 xiè xie 」 ( Xièxiè - xiè xie ) ; zì jǐ yī gè rén liàn xí fā yīn ; zhǎo xué xí huǒ bàn huò mǔ yǔ shǐ yòng zhě lái jiāo liú 。
要这样做:说简单的句子:「你好」(Nǐ hǎo - 你好),「谢谢」(Xièxiè - 谢谢);自己一个人练习发音;找学习伙伴或母语使用者来交流。
Luyện tập đều đặn
dìng qī liàn xí 。
定期练习。
Học 15-30 phút mỗi ngày hiệu quả hơn học 3 tiếng một lần.
měi tiān xué 15-30 fēn zhōng bǐ yī cì xué 3 xiǎo shí xiào guǒ gèng hǎo 。
每天学 15-30 分钟比一次学 3 小时效果更好。
Tính nhất quán sẽ giúp bạn nhớ lâu và tiến bộ nhanh hơn.
jiān chí bù xiè huì bāng zhù nǐ jì yì gèng láo , jìn bù gèng kuài 。
坚持不懈会帮助你记忆更牢,进步更快。
Chúc bạn học tốt!
zhù nǐ xué de hǎo !
祝你学得好!