Quay lại1 / 8

Lượng từ cơ bản trong tiếng Trung Quốc

  1. Lưu ý quan trọng

    zhòng yào shì

    重要提示

  2. Cách nói đúng phải là: số + lượng từ + danh từ ✓ 两个学生 (liǎng gè xuésheng) - hai học sinh ✗ 两学生

    zhèng què de shuō yīng gāi shì: shù + liàng + míng

    正确的说法应该是:数字 + 量词 + 名词

  3. Trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày, việc dùng lượng từ không chính xác sẽ khiến câu nói nghe lạ.

    zài cháng zhōng wén jiāo liú zhōng, shǐ yòng búzhèng què de liàng huì ràng zi tīng lái hěn guài.

    在日常中文交流中,使用不正确的量词会让句子听起来很奇怪。

  4. Hãy học từng lượng từ cùng danh từ đi kèm để nhớ lâu hơn.

    qǐng xué měi ge liàng duì yìng de míng cí, zhè yàng de gèng láo.

    请学习每个量词和对应的名词,这样可以记得更牢。

  5. Mẹo học tập

    xué qiǎo

    学习技巧

  6. Khi học từ vựng mới, hãy ghi nhớ cả lượng từ đi kèm.

    xué xīn huì shí, dìng yào zhù pèi de liàng cí.

    学习新词汇时,一定要记住搭配的量词。

  7. Ví dụ: thay vì chỉ học "猫 (māo) - mèo", hãy học "一只猫 - một con mèo".

    shuō, zhǐ xué 「māo」, búrú xué 「yī zhī māo」(yī zhī māo - zhī māo)。

    比如说,与其只学 「猫」,不如学 「一只猫」(一只猫 - yī zhī māo)。

  8. Cách này giúp bạn sử dụng đúng ngay từ lần đầu tiên.

    zhè yàng zuò néng bāng zhù cóng shǐ yòng jiù zhèng què wù.

    这样做能帮助你从第一次使用就正确无误。