Quay lại1 / 14

Hán-Việt trong Y học: Nhận biết Thuật ngữ Cơ bản

  1. Tại sao Hán-Việt quan trọng trong y học?

    wèi shén me hàn yuè zài xué zhōng hěn zhòng yào?

    为什么汉越词在医学中很重要?

  2. Tiếng Việt có rất nhiều từ gốc Hán-Việt, đặc biệt trong lĩnh vực y học.

    yuè nan zhōng yǒu hěn duō hàn yuè cí, bié shì zài xué lǐng yù。

    越南语中有很多汉越词,特别是在医学领域。

  3. Khi học tiếng Trung, hiểu được những mối liên hệ này sẽ giúp bạn nhớ từ vựng dễ hơn và hiểu ý nghĩa sâu hơn.

    xué zhōng wén shí, jiě zhè xiē lián xi jiàng bāng zhù gèng róng de zhù huì, bìng shēn jiě hán yì。

    学习中文时,理解这些联系将帮助你更容易地记住词汇,并深入理解其含义。

  4. Ví dụ: từ "bệnh" (病 bìng) xuất hiện trong nhiều từ y tế tiếng Việt như "bệnh nhân", "bệnh viện".

    rú: 「bìng」 zhè ge chū xiàn zài duō yuè nan xué huì zhōng, 「bìng rén」、「bìng yuàn」。

    例如:「病」这个字出现在许多越南医学词汇中,比如「病人」、「病院」。

  5. Trong tiếng Trung, bạn sẽ gặp: 病人 (bìngrén - bệnh nhân), 医院 (yīyuàn - bệnh viện).

    zài zhōng wén zhōng, huì kàn dào: bìng rén(bìngrén - bìng rén)、yī yuàn(yīyuàn - yuàn)。

    在中文中,你会看到:病人(bìngrén - 病人)、医院(yīyuàn - 医院)。

  6. Các bộ thủ cơ bản trong y học

    xué zhōng de běn shǒu

    医学中的基本部首

  7. Trong tiếng Trung, nhiều chữ y học chứa những bộ thủ (radical) liên quan đến cơ thể và sức khỏe: 身 (shēn - thân thể): 身体 (shēntǐ - cơ thể) 心 (xīn - tim/tâm): 心脏 (xīnzang - tim), 心理 (xīnlǐ - tâm lý) 血 (xiě - máu): 血液 (xiěyè - máu), 血压 (xiěyā - huyết áp)

    zài zhōng wén lǐ, duō xué hàn bāo hán shēn jiàn kāng xiāng guān de shǒu: shēn(shēn - shēn tǐ): shēn tǐ(shēntǐ - shēn tǐ); xīn(xīn - xīn zang / xīn): xīn zang(xīnzang - xīn zang)、xīn lǐ(xīnlǐ - xīn lǐ); xiě(xiě - xiě yè): xiě yè(xiěyè - xiě yè)、xiě yā(xiěyā - xiě yā)。

    在中文里,许多医学汉字包含与身体和健康相关的部首:身(shēn - 身体):身体(shēntǐ - 身体);心(xīn - 心脏/心):心脏(xīnzang - 心脏)、心理(xīnlǐ - 心理);血(xiě - 血液):血液(xiěyè - 血液)、血压(xiěyā - 血压)。

  8. Nhận biết từ vựng y học

    shì bié xué huì

    识别医学词汇

  9. Nhiều từ y tế tiếng Trung được tạo từ các từ đơn giản ghép lại: 头 (tóu - đầu) + 痛 (tòng - đau) = 头痛 (tóutòng - đau đầu) 牙 (yá - răng) + 痛 (tòng - đau) = 牙痛 (yátòng - đau răng) 肚 (dù - bụng) + 子 (zi - từ) = 肚子 (dùzi - bụng), 肚子痛 (dùzi tòng - đau bụng)

    duō zhōng wén xué shì yóu jiǎn dān de ér chéng de: tóu(tóu - tóu)+tòng(tòng - téng tòng)=tóu tòng(tóutòng - tóu tòng); yá(yá - chǐ)+tòng(tòng - téng tòng)=yá tòng(yátòng - tòng); dù(dù - zi)+zǐ(zi - hòu zhuī)=dù zi(dùzi - zi)、dù zi tòng(dùzi tòng - zi tòng)。

    许多中文医学词是由简单的字组合而成的:头(tóu - 头)+痛(tòng - 疼痛)=头痛(tóutòng - 头痛);牙(yá - 牙齿)+痛(tòng - 疼痛)=牙痛(yátòng - 牙痛);肚(dù - 肚子)+子(zi - 后缀)=肚子(dùzi - 肚子)、肚子痛(dùzi tòng - 肚子痛)。

  10. Một số từ y học hữu ích 医生 (yīshēng) - bác sĩ 医院 (yīyuàn) - bệnh viện 药 (yào) - thuốc 感冒 (gǎnmào) - cảm cúm 发烧 (fāshāo) - sốt 咳嗽 (késou) - ho 疲劳 (píláo) - mệt mỏi

    xiē yǒu yòng de xué huì: shēng(yīshēng - shēng)、yī yuàn(yīyuàn - yuàn)、yào(yào - yào wù)、gǎn mào(gǎnmào - gǎn mào)、fā shāo(fāshāo - rè)、ké sou(késou - sou)、píláo(píláo - píláo)。

    一些有用的医学词汇:医生(yīshēng - 医生)、医院(yīyuàn - 医院)、药(yào - 药物)、感冒(gǎnmào - 感冒)、发烧(fāshāo - 发热)、咳嗽(késou - 咳嗽)、疲劳(píláo - 疲劳)。

  11. Lời khuyên học tập

    xué jiàn

    学习建议

  12. Hãy nhóm các từ y học theo bộ thủ hoặc theo từ gốc.

    qǐng gēn piān páng shǒu huò gēn fēn lèi xué huì。

    请根据偏旁部首或词根分类医学词汇。

  13. Ví dụ, tập trung vào tất cả các từ chứa 病 (bìng) hoặc 痛 (tòng) trong cùng một bài học.

    rú, jiāng suǒ yǒu bāo hán 「bìng」huò 「tòng」de huì fàng zài tóng zhōng xué xí。

    例如,将所有包含「病」或「痛」的词汇放在同一课中学习。

  14. Cách này sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu được cấu trúc của tiếng Trung.

    zhè yàng huì bāng zhù de gèng jiǔ, néng jiě hàn de jié gòu。

    这样会帮助你记忆得更久,也能理解汉字的结构。