Quay lại1 / 21

Hán-Việt: Đoán nghĩa chữ Hán từ âm quen thuộc

  1. Hán-Việt là gì?

    Hàn yuè shì shén me

    汉越词是什么?

  2. Hán-Việt là những từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ đại.

    Hàn yuè shì zhǐ yuán dài Hàn de Yuè nán huì

    汉越词是指源自古代汉语的越南词汇。

  3. Khi học tiếng Trung, bạn sẽ phát hiện rằng nhiều âm tiếng Trung khớp với âm Hán-Việt mà bạn đã biết.

    Xuéxí Hàn shí huì fāxiàn duō Hàn yīn jīng zhī dào de Hàn yuè yīn xiāng

    学习汉语时,你会发现许多汉语音与你已经知道的汉越音相符。

  4. Điều này rất hữu ích để tăng vốn từ một cách tự nhiên.

    Zhè duì rán de zēngjiā huì liàng hěn yǒu bāng zhù

    这对自然地增加词汇量很有帮助。

  5. Ví dụ thực tế

    Shí zi

    实际例子

  6. Hãy xem một số ví dụ:

    Ràng men kàn xiē zi

    让我们看一些例子:

  7. 木 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây gỗ".

    (mù) zài Hàn zhōng de si shì shù

    木(mù)在汉语中的意思是「树木」。

  8. Trong tiếng Việt, ta gọi là "mộc".

    Zài Yuè nán zhōng men chēng zhī wéi

    在越南语中,我们称之为「木」。

  9. Vậy khi gặp từ 树木 (shùmù) - "cây cối", bạn có thể nhớ từ "mộc" để hiểu ý nghĩa.

    Suǒ dāng dào shù (shùmù) zhè ge shí tōng guò zhù lái jiě de hán

    所以当遇到树木(shùmù)这个词时,你可以通过记住「木」来理解它的含义。

  10. 火 (huǒ) - "lửa" trong tiếng Trung, gọi là "hỏa" trong Hán-Việt.

    huǒ (huǒ) zài Hàn zhōng biǎo shì huǒ zài Hàn yuè zhōng chēng wéi huǒ

    火(huǒ)在汉语中表示「火」,在汉越词中称为「火」。

  11. Từ 火车 (huǒchē) - "xe lửa" - trở nên dễ hiểu hơn.

    huǒ chē (huǒchē)—「huǒ chē」ràng zhè ge biàn de gèng róngyì lǐjiě。

    火车 (huǒchē)—「火车」让这个词变得更容易理解。

  12. 金 (jīn) - "vàng, kim loại", gọi là "kim" trong tiếng Việt.

    jīn (jīn)—「huáng jīn、jīn shǔ」,zài Yuè nán zhōng bèi chēngwéi「jīn」。

    金 (jīn)—「黄金、金属」,在越南语中被称为「金」。

  13. Từ 金钱 (jīnqián) - "tiền bạc" - có chứa "kim" giúp bạn ghi nhớ.

    cóng jīn qián (jīnqián)—「jīn qián」zhè ge bāo hán「jīn」,bāngzhù jìzhù。

    从 金钱 (jīnqián)—「金钱」这个词包含「金」,帮助你记住。

  14. Cách áp dụng hiệu quả

    yǒu xiào de yìngyòng fāngfǎ

    有效的应用方法

  15. Khi gặp một chữ Hán mới, hãy: Tìm âm Hán-Việt tương ứng - Nhiều chữ Hán có cách đọc Hán-Việt trong tiếng Việt.

    yùdào xīn de hàn shí,qǐng:zhǎo chū xiāngyìng de hàn Yuè yīn—hěn duō hàn zài Yuè nán zhōng dōu yǒu hàn Yuè dúyīn。

    遇到新的汉字时,请:找出相应的汉越音—很多汉字在越南语中都有汉越读音。

  16. Liên kết với từ vựng tiếng Việt - Chữ "木" gợi nhớ từ "mộc", "gỗ mộc" là những từ quen thuộc.

    Yuè nán cíhuì liánxì lái—「mù」zì ràng rén xiǎng dào「mù」、「mù cái」zhè xiē shúxī de cí。

    与越南语词汇联系起来—「木」字让人想到「木」、「木材」这些熟悉的词。

  17. Nhớ nhóm chữ Hán có cùng bộ - Chữ 水 (shuǐ - "nước") là bộ "thủy".

    jìzhù yǒu xiāngtóng shǒu de hàn zì—「shuǐ」(shuǐ—「shuǐ」)shì「shuǐ」bù。

    记住有相同部首的汉字—「水」(shuǐ—「水」)是「水」部。

  18. Những chữ có bộ này thường liên quan đến nước: 河 (hé - hà) - "sông", 湖 (hú - hồ) - "hồ".

    zhè ge shǒu de tōngcháng shuǐ yǒu guān:hé (hé—「hé」)—「hé liú」,hú (hú—「hú」)—「hú pō」。

    这个部首的字通常与水有关:河 (hé—「河」)—「河流」,湖 (hú—「湖」)—「湖泊」。

  19. Lợi ích của phương pháp này

    zhè zhǒng fāngfǎ de hǎo chu

    这种方法的好处

  20. Sử dụng Hán-Việt giúp bạn: Nhớ chữ Hán nhanh hơn Đoán nghĩa từ mới dễ dàng hơn Hiểu sâu hơn về văn hóa Trung-Việt

    shǐ yòng hàn Yuè bāngzhù nǐ:gèng kuài de jìzhù hàn zì、gèng róngyì cāi chū xīn de yìsi、gèng shēn liǎo jiě zhōng Yuè wén huà。

    使用汉越法帮助你:更快地记住汉字、更容易猜出新词的意思、更深入了解中越文化。

  21. Hãy bắt đầu chú ý đến Hán-Việt khi học tiếng Trung, và bạn sẽ thấy tiến bộ nhanh chóng!

    xuéxí zhōngwén shí, qǐng zhùyì hànyuè cíhuì, huì kàndào xùnsù de jìnbù!

    学习中文时,请注意汉越词汇,你会看到迅速的进步!