Động từ kết quả (结果补语) trong tiếng Trung
Động từ kết quả là gì?
Shén me shì jiéguǒ bǔyǔ?
什么是结果补语?
Động từ kết quả (结果补语 - jiéguǒ bǔyǔ) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung dùng để chỉ kết quả hoặc kết quả cuối cùng của một hành động.
Jiéguǒ bǔyǔ(jiéguǒ bǔyǔ)shì zhōng wén lǐ de yī zhǒng yǔfǎ jiégòu, yòng lái biǎoshì yī ge dòngzuò de jiéguǒ huò zuì zhōnghuàn jiéguǒ。
结果补语(结果补语 - jiéguǒ bǔyǔ)是中文里的一种语法结构,用来表示一个动作的结果或最终结果。
Nó được đặt sau động từ chính để bổ sung ý nghĩa của câu.
Tā bèi fàng zài zhǔ dòngcí hòumiàn, yòng lái bǔ充 jùzi de yìsi。
它被放在主动词后面,用来补充句子的意思。
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Động từ kết quả + Tân ngữ
Jīběn jiégòu: zhǔyǔ + dòngcí + jiéguǒ bǔyǔ + bīnyǔ
基本结构:主语 + 动词 + 结果补语 + 宾语
Những động từ kết quả phổ biến
Chángjiàn de jiéguǒ bǔyǔ
常见的结果补语
Dưới đây là một số động từ kết quả thường gặp: 好 (hǎo) - tốt, xong (kết quả tốt) 完 (wán) - hoàn thành 到 (dào) - đến, gặp được 见 (jiàn) - nhìn thấy 懂 (dǒng) - hiểu 会 (huì) - sẽ, có thể
Xiàmiàn shì yīxiē chángjiàn de jiéguǒ bǔyǔ: hǎo(hǎo)- hǎo、wánchéng(liánghaǒ jiéguǒ), wán(wán)- wánchéng, dào(dào)- dàodá、huòdào, jiàn(jiàn)- kànjiàn, dǒng(dǒng)- míngbai, huì(huì)- jiānghuì、nénggoù
下面是一些常见的结果补语:好(hǎo)- 好、完成(良好结果),完(wán)- 完成,到(dào)- 到达、得到,见(jiàn)- 看见,懂(dǒng)- 明白,会(huì)- 将会、能够
Ví dụ thực tế 我看到了一只猫。 (Wǒ kàndào le yī zhī māo.) Tôi nhìn thấy một chỉ mèo.
Shíjì lìzi
实际例子
Ở đây, "看到" là động từ kết quả (看 + 到), chỉ kết quả "nhìn thấy".
Zhèlǐ, 「kàndào」shì jiéguǒ bǔyǔ(kàn + dào), biǎoshì 「kànjiàn」 de jiéguǒ。
这里,「看到」是结果补语(看 + 到),表示「看见」的结果。
我吃完饭了。 (Wǒ chīwán fàn le.) Tôi ăn cơm xong rồi.
Wǒ chīwán fàn le.(Wǒ chīwán fàn le.)Wǒ chīwán fàn le.
我吃完饭了。(Wǒ chīwán fàn le.)我吃完饭了。
"吃完" (ăn xong) kết hợp "吃" và "完", chỉ kết quả hoàn thành.
「chīwán」(chīwán)jiéhé le 「chī」hé 「wán」, biǎoshì wánchéng de jiéguǒ。
「吃完」(吃完)结合了「吃」和「完」,表示完成的结果。
我学懂了中文。 (Wǒ xuédongle zhōngwén.) Tôi học hiểu tiếng Trung rồi.
Wǒ xuédongle zhōngwén。
我学懂了中文。
"学懂" (học hiểu) kết hợp "学" và "懂", chỉ kết quả hiểu biết.
「xuédongle」(xué hé dǒng de jiéhé) biǎoshì lǐjiě de jiéguǒ。
「学懂」(学和懂的结合)表示理解的结果。
Lưu ý quan trọng Thì quá khứ: Thêm "了" (le) ở cuối để chỉ hành động đã hoàn thành.
zhònyào tíshì: guòqù shí zài dòngcí mòwěi jiā 「le」 biǎoshì dòngzuò yǐ wánchéng。
重要提示:过去时在动词末尾加「了」表示动作已完成。
Phủ định: Đặt "没" hoặc "没有" trước động từ chính: 我没看到你 (Wǒ méi kàndào nǐ - Tôi không nhìn thấy bạn) Câu hỏi: 你看到他了吗?
fǒudìng: zài zhǔyào dòngcí qián fàng 「méi」 huò 「méiyǒu」。lìrú: Wǒ méi kàndào nǐ。
否定:在主要动词前放「没」或「没有」。例如:我没看到你(我没有看到你)。
(Nǐ kàndào tā le ma?
yíwènjù: Nǐ kàndào tā le ma?
疑问句:你看到他了吗?
- Bạn nhìn thấy anh ấy chưa?)
(Nǐ yǐjīng kàndào tā le ma?)
(你已经看到他了吗?)
Luyện tập nhỏ
xiǎo liànxí
小练习
Hãy thử tạo câu với "学会" (học được/biết): 我学会了做饭。(Tôi học được làm cơm.)
shìzhe yòng 「xuéhuì」(xuédào/zhǎngwò) zàojù: Wǒ xuéhuì le zuòfàn。
试着用「学会」(学到/掌握)造句:我学会了做饭。
Động từ kết quả giúp bạn diễn tạ các hành động một cách chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Trung.
jiéguǒ dòngcí bāngzhù nǐ zài zhōngwén jiāoliú zhōng gèng zhǔnquè de biǎodá dòngzuò。
结果动词帮助你在中文交流中更准确地表达动作。
Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo cấu trúc này!
jīngcháng liànxí huì bāngzhù nǐ zhǎngwò zhège yǔfǎ jiégoù!
经常练习会帮助你掌握这个语法结构!