Quay lại1 / 18

Chữ Hán giản thể vs phồn thể: nên học cái nào?

  1. Chữ Hán giản thể là gì?

    shén me shì hàn jiǎn tǐ?

    什么是汉字简体?

  2. Chữ Hán giản thể (简体字 - jiǎntǐzì) là các ký tự được đơn giản hóa, có ít nét vẽ hơn.

    hàn jiǎn tǐ(jiǎn - jiǎntǐzì)shì zhǐ huà gèng shǎo、bèi jiǎn huà de hàn zì。

    汉字简体(简体字 - jiǎntǐzì)是指笔画更少、被简化的汉字。

  3. Trung Quốc đại lục áp dụng hệ thống này từ những năm 1950.

    zhōng guó cóng 20 shì 50 nián dài kāi shǐ cǎi yòng zhè ge tǒng。

    中国大陆从20世纪50年代开始采用这个系统。

  4. Ví dụ: 学 (xué - học) thay vì 學 国 (guó - nước) thay vì 國 爱 (ài - yêu) thay vì 愛

    rú:xué(xué - xué)dài xué,guó(guó - guó)dài guó,ài(ài - ài)dài ài。

    例如:学(xué - 学)代替 學,国(guó - 国)代替 國,爱(ài - 爱)代替 愛。

  5. Chữ Hán phồn thể là gì?

    shén me shì hàn fán tǐ?

    什么是汉字繁体?

  6. Chữ Hán phồn thể (繁体字 - fántǐzì) giữ dạng truyền thống với nhiều nét vẽ phức tạp hơn.

    hàn fán tǐ(fán - fántǐzì)bǎo liú le chuán tǒng xíng shì,bǐ huà gèng zá。

    汉字繁体(繁体字 - fántǐzì)保留了传统形式,笔画更复杂。

  7. Nó được sử dụng ở Đài Loan, Hồng Kông, Macau và cộng đồng người Hoa ngoài hải.

    zài tái wān、xiāng gǎng、ào mén hǎi wài huá rén shè shǐ yòng。

    它在台湾、香港、澳门和海外华人社区使用。

  8. Nên học cái nào?

    yīng gāi xué zhǒng?

    应该学习哪一种?

  9. Nếu bạn muốn giao tiếp với Trung Quốc đại lục hoặc học cho mục đích công việc: Hãy tập trung vào chữ giản thể.

    guǒ xiǎng zhōng guó jiāo liú huò wèi le gōng zuò ér xué xí:qǐng zhuān zhù jiǎn zì。

    如果你想与中国大陆交流或为了工作而学习:请专注于简体字。

  10. Đây là lựa chọn thực tế vì phần lớn người Trung Quốc sử dụng hệ thống này.

    zhè shì ge xiàn shí de xuǎn zé,yīn wèi duō shù zhōng guó rén shǐ yòng zhè ge tǒng。

    这是一个现实的选择,因为大多数中国人使用这个系统。

  11. Nếu bạn quan tâm đến văn hóa truyền thống hoặc đến Đài Loan/Hồng Kông: Chữ phồn thể sẽ hữu ích hơn.

    Rúguǒ duì chuántǒng wénhuà huòzhě Táiwān/Xiānggǎng gǎn xìngqù, fántǐ huì gèng yǒuyòng.

    如果你对传统文化或者台湾/香港感兴趣,繁体字会更有用。

  12. Lợi ích của mỗi loại

    Měi zhǒng lèixíng de yōudiǎn

    每种类型的优点

  13. Chữ giản thể: Dễ học hơn (ít nét vẽ) Nhanh viết tay hơn Phổ biến trên mạng và trong cuộc sống hiện đại

    Jiǎntǐ zì: gèng róngyì xué (bǐhuà gèng shǎo)、bǐ gèng kuài、zài wǎngluò xiàndài shēnghuó zhōng gèng pǔbiàn

    简体字:更容易学(笔画更少)、笔速更快、在网络和现代生活中更普遍

  14. Chữ phồn thể: Giúp bạn đọc các tác phẩm cổ điển Hữu ích khi du lịch/sống ở Đài Loan hoặc Hồng Kông Thể hiện sự tôn trọng với truyền thống

    Fántǐ zì: bāngzhù yuèdú jīngdiǎn zhùzuò、zài Táiwān huò Xiānggǎng lǚyóu/shēnghuó shí yǒuyòng、tǐxiàn duì chuántǒng de zūnzhòng

    繁体字:帮助你阅读经典著作、在台湾或香港旅游/生活时有用、体现对传统的尊重

  15. Khuyến nghị

    Jiànyì

    建议

  16. Với tư cách là người học HSK 1-4, bạn nên bắt đầu với chữ giản thể.

    Zuòwéi HSK 1-4 de xuéxízhě, yīnggāi cóng jiǎntǐ kāishǐ.

    作为HSK 1-4级的学习者,你应该从简体字开始。

  17. Nó dễ tiếp cận hơn và bạn sẽ thấy kết quả nhanh hơn.

    gèng róngyì jiēchù, huì gèng kuài kàndào xiàoguǒ.

    它更容易接触,你会更快看到效果。

  18. Sau khi có nền tảng vững chắc, nếu cần thiết, bạn có thể học chữ phồn thể - quá trình chuyển đổi sẽ khá tự nhiên vì bạn đã biết cách phát âm và ý nghĩa của từ.

    Yǒule zhāshí de jīchǔ hòu, rúguǒ xūyào dehuà, kěyǐ xuéxí fántǐ zì——zhuǎnhuàn guòchéng huì hěn zìrán, yīnwèi yǐjīng zhīdào le dānci de fāyīn yìsi.

    有了扎实的基础后,如果需要的话,你可以学习繁体字——转换过程会很自然,因为你已经知道了单词的发音和意思。