Quay lại1 / 21

Cấu trúc câu SVO - Nền tảng tiếng Trung cơ bản

  1. SVO là gì?

    shén me shì SVO?

    什么是 SVO?

  2. SVO là viết tắt của Subject-Verb-Object, tức là chủ ngữ - động từ - tân ngữ.

    SVO shì Subject-Verb-Object de suō xiě, jiù shì zhǔ yǔ-dòng cí-bīn yǔ。

    SVO 是 Subject-Verb-Object 的缩写,也就是主语-动词-宾语。

  3. Đây là cấu trúc cơ bản nhất của câu trong tiếng Trung.

    zhè shì zhōng wén zi zuì chǔ de jié gòu。

    这是中文句子最基础的结构。

  4. Giống như tiếng Anh, câu tiếng Trung cũng theo thứ tự này.

    yīng wén yàng, zhōng wén zi zūn xún zhè ge shùn xù。

    和英文一样,中文句子也遵循这个顺序。

  5. Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

    běn gōng shì: zhǔ + dòng + bīn

    基本公式:主语 + 动词 + 宾语

  6. Ví dụ đơn giản

    jiǎn dān zi

    简单例子

  7. Hãy xem những ví dụ dễ dàng:

    lái kàn zhè xiē róng de zi:

    来看这些容易的例子:

  8. 我 喝 咖啡。 (Wǒ hē kāfēi.) Chủ ngữ: 我 (wǒ - tôi) Động từ: 喝 (hē - uống) Tân ngữ: 咖啡 (kāfēi - cà phê) Nghĩa: Tôi uống cà phê.

    fēi。(Wǒ kāfēi。)zhǔ yǔ: wǒ(wǒ - wǒ)dòng cí: hē(hē - hē)bīn yǔ: fēi(kāfēi - fēi)yì si: fēi。

    我 喝 咖啡。(Wǒ hē kāfēi。)主语:我(wǒ - 我)动词:喝(hē - 喝)宾语:咖啡(kāfēi - 咖啡)意思:我喝咖啡。

  9. 她 吃 苹果。 (Tā chī píngguǒ.) Chủ ngữ: 她 (tā - cô ấy) Động từ: 吃 (chī - ăn) Tân ngữ: 苹果 (píngguǒ - táo) Nghĩa: Cô ấy ăn táo.

    chī píng guǒ。(Tā chī píngguǒ。)zhǔ yǔ: tā(tā - tā)dòng cí: chī(chī - chī)bīn yǔ: píng guǒ(píngguǒ - píng guǒ)yì si: chī píng guǒ。

    她 吃 苹果。(Tā chī píngguǒ。)主语:她(tā - 她)动词:吃(chī - 吃)宾语:苹果(píngguǒ - 苹果)意思:她吃苹果。

  10. 他 看 电影。 (Tā kàn diànyǐng.) Chủ ngữ: 他 (tā - anh ấy) Động từ: 看 (kàn - xem) Tân ngữ: 电影 (diànyǐng - phim) Nghĩa: Anh ấy xem phim.

    kàn diàn yǐng。(Tā kàn diànyǐng。)zhǔ yǔ: tā(tā - tā)dòng cí: kàn(kàn - kàn)bīn yǔ: diàn yǐng(diànyǐng - diàn yǐng)yì si: kàn diàn yǐng。

    他 看 电影。(Tā kàn diànyǐng。)主语:他(tā - 他)动词:看(kàn - 看)宾语:电影(diànyǐng - 电影)意思:他看电影。

  11. Điểm quan trọng cần nhớ

    yào zhù de zhòng yào yào diǎn

    需要记住的重要要点

  12. Không có từ "to be" như tiếng Anh: Trong tiếng Trung, khi nói về tính chất hoặc trạng thái, chúng ta chỉ cần: 我 累。(Wǒ lèi.) = Tôi mệt.

    méi yǒu xiàng yīng wén yàng de 「shì」 zì:zài hàn zhōng, tán lùn xìng zhì huò zhuàng tài shí, men zhǐ yào shuō:wǒ lèi. (Wǒ lèi.) = hěn lèi.

    没有像英文那样的「是」字:在汉语中,谈论性质或状态时,我们只需要说:我 累。(Wǒ lèi.) = 我很累。

  13. (Không cần từ "is")

    (bù yào 「shì」)

    (不需要「是」)

  14. Thứ tự không thay đổi: Khác với tiếng Anh, tiếng Trung hiếm khi thay đổi thứ tự SVO.

    gǎi biàn:bù tóng yīng wén, hàn hěn shǎo gǎi biàn SVO xù.

    词序不改变:不同于英文,汉语很少改变 SVO 词序。

  15. Luôn nhớ: chủ ngữ trước, động từ giữa, tân ngữ sau.

    zǒng shì zhù:zhǔ zài qián, dòng zài zhōng, bīn zài hòu.

    总是记住:主语在前,动词在中,宾语在后。

  16. Thêm các yếu tố khác: Sau tân ngữ, bạn có thể thêm trạng từ thời gian:

    tiān jiā yīn sù:zài bīn zhī hòu, tiān jiā shí jiān zhuàng yǔ:

    添加其他因素:在宾语之后,你可以添加时间状语:

  17. 我 喝 咖啡 每天。 (Wǒ hē kāfēi měi tiān.) Nghĩa: Tôi uống cà phê mỗi ngày.

    kāfēi měi tiān. (Wǒ kāfēi měi tiān.) si shì:wǒ měi tiān kāfēi.

    我 喝 咖啡 每天。(Wǒ hē kāfēi měi tiān.) 意思是:我每天喝咖啡。

  18. Luyện tập

    liàn

    练习

  19. Hãy xây dựng câu SVO của riêng bạn bằng cách chọn: Chủ ngữ: 我、你、他、她 Động từ: 吃、喝、看、写 Tân ngữ: 水、书、饭

    tōng guò xuǎn xià nèi róng lái jiàn zào de SVO zi:zhǔ yǔ:wǒ、nǐ、tā、tā;dòng cí:chī、hē、kàn、xiě;bīn yǔ:shuǐ、shū、fàn

    通过选择以下内容来建造你自己的 SVO 句子:主语:我、你、他、她;动词:吃、喝、看、写;宾语:水、书、饭

  20. Cấu trúc SVO là nền tảng để bạn xây dựng câu tiếng Trung phức tạp hơn.

    SVO jié gòu shì jiàn zào gèng hàn zi de chǔ.

    SVO 结构是你建造更复杂汉语句子的基础。

  21. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên hơn!

    jīng cháng liàn huì bāng zhù shuō zhōng wén biàn de gèng rán!

    经常练习会帮助你说中文变得更自然!