Quay lại1 / 13

Cách dùng 把 (bǎ) để nhấn mạnh tân ngữ

  1. 把 (bǎ) là gì?

    (bǎ) shì shén me?

    把 (bǎ) 是什么?

  2. 把 (bǎ) là một từ hàm chỉ được dùng để nhấn mạnh tân ngữ (đối tượng) của một hành động.

    (bǎ) shì ge xucí, zhǐ yòng lai qiángdiào dòngzuò de bīnyǔ (duìxiàng)。

    把 (bǎ) 是一个虚词,只用来强调动作的宾语(对象)。

  3. Nó không có nghĩa riêng trong tiếng Việt, nhưng giúp thay đổi cách diễn đạt câu để làm nổi bật tân ngữ.

    zài Yuètánanyǔ zhōng méiyǒu duìyìng de cí, dàn bāngzhù gǎibiàn jùzi de biǎodá fāngshì lai túchū bīnyǔ。

    它在越南语中没有对应的词,但帮助改变句子的表达方式来突出宾语。

  4. Cấu trúc cơ bản: 主语 + 把 + 宾语 + 动词

    jīběn jiégòu: zhǔyǔ + + bīnyǔ + dòngcí

    基本结构:主语 + 把 + 宾语 + 动词

  5. So sánh: có 把 và không 把

    bǐjiào: yǒu méiyǒu

    比较:有把和没有把

  6. Không dùng 把: 我喝水 (Wǒ hē shuǐ) = Tôi uống nước

    búyòng bǎ: shuǐ (wǒ shuǐ) = shuǐ

    不用把:我喝水 (Wǒ hē shuǐ) = 我喝水

  7. Dùng 把: 我把水喝了 (Wǒ bǎ shuǐ hēle) = Tôi đã uống hết nước

    yòng bǎ: shuǐ hēle (wǒ shuǐ hēle) = yǐjīng hēwán shuǐ le

    用把:我把水喝了 (Wǒ bǎ shuǐ hēle) = 我已经喝完水了

  8. Cách thứ hai nhấn mạnh rằng nước đã bị uống hết - hành động có kết quả rõ ràng.

    dì'èr zhǒng biǎodá qiángdiào shuǐ yǐjīng bèi hēwánle dòngzuò yǒu míngxiǎn de jiéguǒ。

    第二种表达强调水已经被喝完了——动作有明显的结果。

  9. Khi nào dùng 把?

    shén me shíhou yòng bǎ?

    什么时候用把?

  10. Dùng 把 khi: Hành động có kết quả cụ thể 我把门关了 (Wǒ bǎ mén guānle) = Tôi đã đóng cửa lại Diễn đạt sự thay đổi hoặc ảnh hưởng 她把房间打扫干净了 (Tā bǎ fángjiān dǎsǎo gānnjìngle) = Cô ấy đã quét sạch phòng Nhấn mạnh tân ngữ 你把这个问题解决好吗?(Nǐ bǎ zhège wèntí jiějuéle ma?) = Bạn có giải quyết vấn đề này không?

    zài yǐxià qíngkuàng xià yòng bǎ: dòngzuò yǒu jùtǐ de jiéguǒ mén guānle (wǒ mén guānle) = yǐjīng guānshang mén le; biǎodá biànhuà huò yǐngxiǎng fángjiān dǎsǎo gānnjìngle (tā fángjiān dǎsǎo gānnjìngle) = yǐjīng ba fángjiān dǎsǎo de hěn gānnjìngle; qiángdiào bīnyǔ zhège wèntí jiějuéle ma? (nǐ zhège wèntí jiějuéle ma?) = néng jiějuéle zhège wèntí ma?

    在以下情况下用把:动作有具体的结果——我把门关了 (Wǒ bǎ mén guānle) = 我已经关上门了;表达变化或影响——她把房间打扫干净了 (Tā bǎ fángjiān dǎsǎo gānnjìngle) = 她已经把房间打扫得很干净了;强调宾语——你把这个问题解决好吗?(Nǐ bǎ zhège wèntí jiějuéle ma?) = 你能解决这个问题吗?

  11. Một số ví dụ thực tế 请把门打开 (Qǐng bǎ mén dǎkāi) = Vui lòng mở cửa 我把杯子打碎了 (Wǒ bǎ bēizi dǎsuìle) = Tôi đã làm vỡ cốc 把手机放在桌子上 (Bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shang) = Để điện thoại lên bàn

    10: xiē shí zi

    10: 一些实际例子

  12. Lưu ý quan trọng 把 thường dùng khi có động từ phải kéo dài hoặc có bổ ngữ kết quả Không dùng 把 với các động từ chỉ cảm xúc như 喜欢 (xǐhuān - thích), 爱 (ài - yêu) Tân ngữ phải xác định (thường có từ chỉ định như 这/那)

    11: zhòng yào xǐng

    11: 重要提醒

  13. Thành thạo cách dùng 把 sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn!

    zhǎng de yòng huì bāng zhù shuō zhōng wén gèng rán、 gèng zhǔn què!

    掌握把字句的用法会帮助你说中文更自然、更准确!