Quay lại1 / 18

Bộ thủ tiếng Trung thường gặp và cách ghi nhớ dễ dàng

  1. Bộ thủ là gì?

    shén me shì shǒu

    什么是部首?

  2. Bộ thủ (部首 - bùshǒu) là những ký hiệu cơ bản của chữ Hán.

    shǒu (bù shǒu - shǒu)shì hàn de běn hào

    部首(部首 - bù shǒu)是汉字的基本符号。

  3. Mỗi chữ Hán đều chứa một bộ thủ, giúp bạn hiểu nghĩa và ghi nhớ chữ dễ hơn.

    měi ge hàn dōu bāo hán ge shǒu ,kě bāng zhù jiě si gèng róng de zhù hàn

    每个汉字都包含一个部首,可以帮助你理解意思和更容易地记住汉字。

  4. Học bộ thủ là bước đầu tiên quan trọng trong việc học chữ Hán.

    xué shǒu shì xué hàn guò chéng zhōng ge zhòng yào zhòu

    学习部首是学习汉字过程中第一个重要步骤。

  5. 10 bộ thủ thường gặp nhất 人 (rén) - người: 人, 他 (tā - anh ta), 们 (men - họ) 木 (mù) - cây: 木, 树 (shù - cây), 林 (lín - rừng) 水 (shuǐ) - nước: 水, 河 (hé - sông), 海 (hǎi - biển) 火 (huǒ) - lửa: 火, 热 (rè - nóng), 灯 (dēng - đèn) 心 (xīn) - trái tim: 心, 想 (xiǎng - muốn), 爱 (ài - yêu) 手 (shǒu) - tay: 手, 打 (dǎ - đánh), 拿 (ná - cầm) 口 (kǒu) - miệng: 口, 说 (shuō - nói), 吃 (chī - ăn) 日 (rì) - mặt trời: 日, 早 (zǎo - sáng), 明 (míng - sáng) 金 (jīn) - kim loại: 金, 铁 (tiě - sắt), 钱 (qián - tiền) 女 (nǚ) - phụ nữ: 女, 妈 (mā - mẹ), 妹 (mèi - em gái)

    10 ge zuì cháng jiàn de shǒu rén (rén) - rén :rén , (tā - ), men (men - men ) (mù) - shù :mù , shù (shù - shù ), lín (lín - sēn lín ) shuǐ (shuǐ) - shuǐ :shuǐ , (hé - ), hǎi (hǎi - hǎi ) huǒ (huǒ) - huǒ :huǒ , (rè - ), dēng (dēng - dēng ) xīn (xīn) - xīn :xīn , xiǎng (xiǎng - xiǎng ), ài (ài - ài ) shǒu (shǒu) - shǒu :shǒu , (dǎ - ), (ná - ) kǒu (kǒu) - zuǐ :kǒu , shuō (shuō - shuō ), chī (chī - chī ) (rì) - tài yáng :rì , zǎo (zǎo - zǎo ), míng (míng - míng ) jīn (jīn) - jīn shǔ :jīn , tiě (tiě - tiě ), qián (qián - qián ) (nǚ) - rén :nǚ , (mā - ), mèi (mèi - mèi mei )

    10个最常见的部首 人 (rén) - 人:人, 他 (tā - 他), 们 (men - 他们) 木 (mù) - 树:木, 树 (shù - 树), 林 (lín - 森林) 水 (shuǐ) - 水:水, 河 (hé - 河), 海 (hǎi - 海) 火 (huǒ) - 火:火, 热 (rè - 热), 灯 (dēng - 灯) 心 (xīn) - 心:心, 想 (xiǎng - 想), 爱 (ài - 爱) 手 (shǒu) - 手:手, 打 (dǎ - 打), 拿 (ná - 拿) 口 (kǒu) - 嘴:口, 说 (shuō - 说), 吃 (chī - 吃) 日 (rì) - 太阳:日, 早 (zǎo - 早), 明 (míng - 明) 金 (jīn) - 金属:金, 铁 (tiě - 铁), 钱 (qián - 钱) 女 (nǚ) - 女人:女, 妈 (mā - 妈), 妹 (mèi - 妹妹)

  6. Cách ghi nhớ hiệu quả

    yǒu xiào de fāng

    有效的记忆方法

  7. Nhóm theo ý nghĩa: Các từ có cùng bộ thủ thường liên quan đến nhau.

    àn si fēn lèi :xiāng tóng shǒu de tōng cháng xiāng guān

    按意思分类:相同部首的词通常彼此相关。

  8. Chẳng hạn, 水 liên quan đến nước, 火 liên quan đến lửa.

    ,shuǐ shuǐ yǒu guān ,huǒ huǒ yǒu guān

    例如,水与水有关,火与火有关。

  9. Hãy nhóm chúng lại và học cùng lúc.

    men fēn xué

    把它们分组一起学习。

  10. Vẽ hình minh họa: Hãy vẽ những hình đơn giản để nhớ bộ thủ.

    huà chā :huà xiē jiǎn dān de huà lái zhù shǒu

    画插图:画一些简单的图画来记住部首。

  11. 人 giống một người đứng, 木 giống một cây, 水 giống những dòng nước.

    「rén」xiàng ge zhàn zhe de rén, 「mù」xiàng shù, 「shuǐ」xiàng làng。

    「人」像一个站着的人,「木」像一棵树,「水」像波浪。

  12. Lặp lại và thực hành: Viết các chữ có cùng bộ thủ liên tục.

    fǎn liàn xí: lián xiě yǒu xiāng tóng piān páng de hàn zì。

    反复练习:连续写有相同偏旁的汉字。

  13. Càng viết nhiều, bạn càng nhớ lâu.

    xiě de yuè duō, de yuè jiǔ。

    写得越多,你记得越久。

  14. Sử dụng flashcards: Tạo thẻ nhớ với bộ thủ ở mặt trước và ví dụ ở mặt sau.

    shǐ yòng shǎn kǎ: zhì zuò kǎ, zhèng miàn xiě piān páng, bèi miàn xiě zì。

    使用闪卡:制作记忆卡,正面写偏旁,背面写例字。

  15. Kết luận

    zǒng jié

    总结

  16. Học bộ thủ không khó nếu bạn có phương pháp đúng.

    guǒ yòng duì le fāng fǎ, xué piān páng bìng bu nán。

    如果你用对了方法,学偏旁并不难。

  17. Bắt đầu với 10 bộ thủ phổ biến này, sau đó mở rộng thêm.

    cóng zhè 10 ge cháng jiàn piān páng kāi shǐ, rán hòu kuò zhǎn。

    从这10个常见偏旁开始,然后继续扩展。

  18. Việc nắm vững bộ thủ sẽ giúp bạn học chữ Hán nhanh hơn và hiểu ý nghĩa chúng tốt hơn.

    zhǎng piān páng huì bāng zhù gèng kuài de xué hàn zì, gèng hǎo de jiě men de si。

    掌握偏旁会帮助你更快地学汉字,更好地理解它们的意思。