Quay lại1 / 13

Phân Biệt Âm Khó: zh, ch, sh, r và z, c, s trong Tiếng Trung

  1. Hai Nhóm Âm Đầu Khó Phân Biệt

    liǎng róngyì hùnxiáo de shēngmǔ

    两组容易混淆的声母

  2. Trong tiếng Trung, hai nhóm âm đầu này là thách thức lớn nhất cho người học Việt Nam:

    zài zhōngwén zhōng, zhè liǎng shēngmǔ duì yuènán xuéxí zhě lái shuō shì zuì de tiǎozhàn:

    在中文中,这两组声母对越南学习者来说是最大的挑战:

  3. Nhóm 1: Âm bàn lưỡi (retroflex) - zh, ch, sh, r Nhóm 2: Âm răng (alveolar) - z, c, s

    zǔ: juǎnshé yīn (zh, ch, sh, r) èr zǔ: chǐ yīn (z, c, s)

    第一组:卷舌音(zh、ch、sh、r) 第二组:齿音(z、c、s)

  4. Cách Phát Âm Đúng

    zhèngquè fāyīn fāngfǎ

    正确发音方法

  5. Âm Bàn Lưỡi (zh, ch, sh, r) Lưỡi cong lên, chạm phần mềm phía sau ngoã, tạo ra âm "rất": zh như trong 中国 (zhōngguó - Trung Quốc) zh như "dz" trong tiếng Việt: 张 (zhāng) ch như "ch" nhưng vị trí lưỡi cao hơn: 吃 (chī - ăn) sh là "sh" bàn lưỡi: 书 (shū - sách) r là âm khó nhất, như "r" nhưng bàn lưỡi: 人 (rén - người)

    juǎnshé yīn (zh, ch, sh, r) shétou juǎn qǐ, jiēchù ruǎnyà hòu bù, fāchū 「shēn」 de yīn: zh 「zhōngguó」(zhōngguó) zh xiàng yuènányǔ zhōng de 「dz」: 「zhāng」(zhāng) ch xiàng 「ch」 dàn shéwèi gèng gāo: 「chī」(chī) - chī sh shì juǎnshé de 「sh」: 「shū」(shū) - shū r shì zuì nán de yīn, xiàng 「r」 dàn juǎnshé: 「rén」(rén) - rén

    卷舌音(zh、ch、sh、r) 舌头卷起,接触软腭后部,发出「深」的音:zh如「中国」(zhōngguó) zh像越南语中的「dz」:「张」(zhāng) ch像「ch」但舌位更高:「吃」(chī)- 吃 sh是卷舌的「sh」:「书」(shū)- 书 r是最难的音,像「r」但卷舌:「人」(rén)- 人

  6. Âm Răng (z, c, s) Lưỡi phẳng, chạm thẳng vào hàng răng trên, tạo ra âm ngang: z như "dz" nhẹ: 字 (zì - chữ) c như "ts" nhẹ: 次 (cì - lần) s như "s" bình thường: 三 (sān - ba)

    chǐ yīn (z, c, s) shétou píng fàng, zhíjiē jiēchù shàng pái yáchǐ, chǎnshēng qīngxī de yīn: z xiàng qīng de 「dz」: 「zì」(zì) - c xiàng qīng de 「ts」: 「cì」(cì) - s xiàng pǔtōng de 「s」: 「sān」(sān) - sān

    齿音(z、c、s) 舌头平放,直接接触上排牙齿,产生清晰的音: z像轻的「dz」:「字」(zì)- 字 c像轻的「ts」:「次」(cì)- 次 s像普通的「s」:「三」(sān)- 三

  7. Mẹo Phân Biệt Hiệu Quả

    yǒuxiào de qūfēn jìqiǎo

    有效的区分技巧

  8. Cách nhớ đơn giản: Âm bàn lưỡi (zh, ch, sh) có âm "sâu" trong lồng ngực, âm răng (z, c, s) sắc hơn.

    jiǎndān de jìyì fāngfǎ: juǎnshé yīn (zh, ch, sh) yǒu 「shēn」 de yīnzhì, zài xiōngqiāng gòngrìng; chǐ yīn (z, c, s) gèng jiānruì.

    简单的记忆方法:卷舌音(zh、ch、sh)有「深」的音质,在胸腔里共鸣;齿音(z、c、s)更尖锐。

  9. Thực hành so sánh từng cặp: 张 (zhāng) vs 字 (zì) 吃 (chī) vs 次 (cì) 书 (shū) vs 三 (sān)

    liànxí bǐjiào měi yīnsù: 「zhāng」(zhāng) duìbǐ 「zì」(zì) 「chī」(chī) duìbǐ 「cì」(cì) 「shū」(shū) duìbǐ 「sān」(sān)

    练习比较每组音素: 「张」(zhāng)对比「字」(zì) 「吃」(chī)对比「次」(cì) 「书」(shū)对比「三」(sān)

  10. Bài Tập Thực Hành

    shíjiàn liànxí

    实践练习

  11. Nghe và nhắc lại những từ này liên tục: zh/z: 中 (zhōng), 仔 (zǐ) ch/c: 差 (chà), 差 (cī) sh/s: 什么 (shénme), 死 (sǐ)

    tīng zhè xiē bìng chóng fù: zh/z: zhōng (zhōng), (zǐ); ch/c: chà (chà), chà (cī); sh/s: shénme (shénme), (sǐ)。

    仔细听这些词并重复:zh/z:中(zhōng),仔(zǐ);ch/c:差(chà),差(cī);sh/s:什么(shénme),死(sǐ)。

  12. Chìa khóa là lắng nghe kĩ lưỡi và luyện tập hàng ngày.

    guān jiàn shì rèn zhēn tīng měi tiān liàn xí。

    关键是认真听和每天练习。

  13. Đừng nản chí—sau vài tuần, bạn sẽ nhận ra sự khác biệt rõ ràng!

    bié huī xīn——jǐ zhōu hòu, jiù huì xiàn míng xiǎn de bié!

    别灰心——几周后,你就会发现明显的区别!